器官轉化 khí quan chuyển hóa Hán Việt: khí quan chuyển hóa Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa)Hán Việtkhí quan chuyển hóaCấu tạo器 + 官 + 轉 + 化 · khí + quan + chuyển + hóa nghĩa thành phần: khí + quan + chuyển + hóa Nghĩa EngCihui thaumatropy