器械體操

qì xiè tǐ cāo khí giới thể thao

Hán Việt: khí giới thể thao · Pinyin: qì xiè tǐ cāo

Tổng quan

thể dục dụng cụ

Cấu tạo: (khí) + (giới) + (thể) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể dục dụng cụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭借体育器械(如单杠、鞍马、平衡木等)做的体操。

Eng

  • Cihui 器械體操 ìxiè tǐcāo n. <sport> gymnastics with apparatus

ja

  • JMdict apparatus gymnastics|artistic gymnastics