器械療法 khí giới liệu pháp Hán Việt: khí giới liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 械 (giới) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkhí giới liệu phápCấu tạo器 + 械 + 療 + 法 · khí + giới + liệu + pháp nghĩa thành phần: khí + giới + liệu + pháp Nghĩa EngCihui apparatotherapy