器械矯形學 khí giới kiểu hình học Hán Việt: khí giới kiểu hình học Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 械 (giới) + 矯 (kiểu) + 形 (hình) + 學 (học)Hán Việtkhí giới kiểu hình họcCấu tạo器 + 械 + 矯 + 形 + 學 · khí + giới + kiểu + hình + học nghĩa thành phần: khí + giới + kiểu + hình + học Nghĩa EngCihui orthotics