器滿將覆 qì mǎn jiāng fù · khí mãn tương phúc Hán Việt: khí mãn tương phúc · Pinyin: qì mǎn jiāng fù Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 滿 (mãn) + 將 (tương) + 覆 (phúc)Pinyinqì mǎn jiāng fùHán Việtkhí mãn tương phúcCấu tạo器 + 滿 + 將 + 覆 · khí + mãn + tương + phúc nghĩa thành phần: khí + mãn + tương + phúc