器鼠難投

qì shǔ nán tóu khí thử nan đầu

Hán Việt: khí thử nan đầu · Pinyin: qì shǔ nán tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thử) + (nan) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲在器物旁边的老鼠难以投打。比喻坏人有了庇护就难以制服。