器鼠難投
khí thử nan đầu
Hán Việt: khí thử nan đầu · Pinyin: qì shǔ nán tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 躲在器物邊的老鼠不易投打。比喻壞人有人庇護,就難以制服。明.鄭若庸《玉玦記》第一七齣:「君言且莫仇,他轍魚方困,器鼠難投,小哥不要反了面。」
Hán Việt: khí thử nan đầu · Pinyin: qì shǔ nán tóu