噪兒巴喝 zào ér bā hē · táo nhi ba hát Hán Việt: táo nhi ba hát · Pinyin: zào ér bā hē Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 兒 (nhi) + 巴 (ba) + 喝 (hát)Pinyinzào ér bā hēHán Việttáo nhi ba hátCấu tạo噪 + 兒 + 巴 + 喝 · táo + nhi + ba + hát nghĩa thành phần: táo + nhi + ba + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。哇啦哇啦乱嚷。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。哇啦哇啦乱嚷。