噪狂抑鬱症 zào kuáng yì yù zhèng · táo cuồng ức úc chứng Hán Việt: táo cuồng ức úc chứng · Pinyin: zào kuáng yì yù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 狂 (cuồng) + 抑 (ức) + 鬱 (úc) + 症 (chứng)Pinyinzào kuáng yì yù zhèngHán Việttáo cuồng ức úc chứngCấu tạo噪 + 狂 + 抑 + 鬱 + 症 · táo + cuồng + ức + úc + chứng nghĩa thành phần: táo + cuồng + ức + úc + chứng