噪狂者

táo cuồng giả

Hán Việt: táo cuồng giả

Tổng quan

vui buồn thất thường

Cấu tạo: 噪 (táo) + 狂 (cuồng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cuồng loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi manic

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪狂症状 · 狂者 · 噪狂抑郁症