噪音公害

zào yīn gōng hàitáo âm công hại

Hán Việt: táo âm công hại · Pinyin: zào yīn gōng hài

Tổng quan

Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 公 (công) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ô nhiễm tiếng ồn
  • Biên soạn noise nuisance/pollution

Eng

  • Cihui 噪音公害 àoyīn gōnghài n. noise nuisance/pollution

Đức

  • Handedict Lärmbelästigung

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪音污染 · 噪音盒 · 噪音抑制 · 噪音鉴定 · 噪音防护 · 噪音降低 · 公害病 · 噪音制造者