噪音公害

zào yīn gōng hài táo âm công hại

Hán Việt: táo âm công hại · Pinyin: zào yīn gōng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (âm) + (công) + (hại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 噪音公害 àoyīn gōnghài n. noise nuisance/pollution