噪音鉴定

zào yīn jiàn dìngtáo âm giám định

Hán Việt: táo âm giám định · Pinyin: zào yīn jiàn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 鑒 (giám) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh giá tiếng ồn

Đức

  • Handedict Lärmgutachten

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪音污染 · 鉴定眼光 · 鉴定等级 · 噪音盒 · 鉴定人 · 鉴定委员会 · 鉴定家 · 鉴定者