噫喑叱吒 yī yīn chì zhà · y âm sất trá Hán Việt: y âm sất trá · Pinyin: yī yīn chì zhà Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 喑 (âm) + 叱 (sất) + 吒 (trá)Pinyinyī yīn chì zhàHán Việty âm sất tráCấu tạo噫 + 喑 + 叱 + 吒 · y + âm + sất + trá nghĩa thành phần: y + âm + sất + trá