噬不見齒

shì bù jiàn chǐ phệ bất kiến xỉ

Hán Việt: phệ bất kiến xỉ · Pinyin: shì bù jiàn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (bất) + (kiến) + (xỉ)