噬不見齒

shì bù jiàn chǐ phệ bất kiến xỉ

Hán Việt: phệ bất kiến xỉ · Pinyin: shì bù jiàn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (bất) + (kiến) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噬:咬;齿:牙齿。凶猛的野兽咬人时不露牙齿。比喻害人者阴险狠毒狡猾,不露凶相。