噬指棄薪

shì zhǐ qì xīn phệ chỉ khí tân

Hán Việt: phệ chỉ khí tân · Pinyin: shì zhǐ qì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (chỉ) + (khí) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噬指:咬手指。指母子眷念的感情。