噬膚之恩 shì fū zhī ēn · phệ phu chi ân Hán Việt: phệ phu chi ân · Pinyin: shì fū zhī ēn Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 膚 (phu) + 之 (chi) + 恩 (ân)Pinyinshì fū zhī ēnHán Việtphệ phu chi ânCấu tạo噬 + 膚 + 之 + 恩 · phệ + phu + chi + ân nghĩa thành phần: phệ + phu + chi + ân