噬臍無及 shì qí wú jí · phệ tề vô cập Hán Việt: phệ tề vô cập · Pinyin: shì qí wú jí Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 臍 (tề) + 無 (vô) + 及 (cập)Pinyinshì qí wú jíHán Việtphệ tề vô cậpCấu tạo噬 + 臍 + 無 + 及 · phệ + tề + vô + cập nghĩa thành phần: phệ + tề + vô + cập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻後悔已遲。參見「噬臍何及」條。明.朱鼎《玉鏡記》第二九齣:「事在預防,若待羽翼成後,噬臍無及。」