嗳声叹气 ai thanh thán khí Hán Việt: ai thanh thán khí Tổng quan Cấu tạo: 嗳 (ai) + 声 (thanh) + 叹 (thán) + 气 (khí)Hán Việtai thanh thán khíCấu tạo嗳 + 声 + 叹 + 气 · ai + thanh + thán + khí nghĩa thành phần: ai + thanh + thán + khí