噴丸清理 phún hoàn thanh lí Hán Việt: phún hoàn thanh lí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 丸 (hoàn) + 清 (thanh) + 理 (lí)Hán Việtphún hoàn thanh líCấu tạo噴 + 丸 + 清 + 理 · phún + hoàn + thanh + lí nghĩa thành phần: phún + hoàn + thanh + lí Nghĩa EngCihui wheelabrating