噴唾成珠 pēn tuò chéng zhū · phún thóa thành châu Hán Việt: phún thóa thành châu · Pinyin: pēn tuò chéng zhū Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 唾 (thóa) + 成 (thành) + 珠 (châu)Pinyinpēn tuò chéng zhūHán Việtphún thóa thành châuCấu tạo噴 + 唾 + 成 + 珠 · phún + thóa + thành + châu nghĩa thành phần: phún + thóa + thành + châu