噴嚏劑

pēn tì jìphún đế tề

Hán Việt: phún đế tề · Pinyin: pēn tì jì

Tổng quan

chất gây hắt xì

Cấu tạo: 噴 (phún) + 嚏 (đế) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc hắt hơi

Eng

  • Cihui sternutator

Từ liên quan

Gần nghĩa

噴嚏 · 喷嚏木