噴墨記錄 phún mặc kí lục Hán Việt: phún mặc kí lục Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 墨 (mặc) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtphún mặc kí lụcCấu tạo噴 + 墨 + 記 + 錄 · phún + mặc + kí + lục nghĩa thành phần: phún + mặc + kí + lục Nghĩa EngCihui 噴墨記錄 ēnmò jìlù n. ink-jet recording