噴射推進

pēn shè tuī jìn phún xạ thôi tiến

Hán Việt: phún xạ thôi tiến · Pinyin: pēn shè tuī jìn

Tổng quan

(kỹ thuật) động cơ tua bin chong chóng

Cấu tạo: (phún) + (xạ) + (thôi) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) động cơ tua bin chong chóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 載具(例如飛機、輪船等)對某一方向噴射流體(氣體或液體),利用其產生的反作用力,而朝反方向推進。參見「反作用力」條。

Eng

  • Cihui 噴射推進 ēnshè tuījìn n./v.p. jet propulsion