噴氣綜合症
phún khí tống hợp chứng
Hán Việt: phún khí tống hợp chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 噴氣綜合癥 ēnqì zōnghézhèng n. jet lag
Hán Việt: phún khí tống hợp chứng
Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)