噴氣織機

phún khí chức ki

Hán Việt: phún khí chức ki

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (khí) + (chức) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 噴氣織機 ēnqìzhījī n. air-jet loom M:¹tái