噴湧而出 pēn yǒng ér chū · phún dũng nhi xuất Hán Việt: phún dũng nhi xuất · Pinyin: pēn yǒng ér chū Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 湧 (dũng) + 而 (nhi) + 出 (xuất)Pinyinpēn yǒng ér chūHán Việtphún dũng nhi xuấtCấu tạo噴 + 湧 + 而 + 出 · phún + dũng + nhi + xuất nghĩa thành phần: phún + dũng + nhi + xuất