噴火坦克

pēn huǒ tǎn kè phún hỏa thản khắc

Hán Việt: phún hỏa thản khắc · Pinyin: pēn huǒ tǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (hỏa) + (thản) + (khắc)