噴砂磨齒機 phún sa ma xỉ ki Hán Việt: phún sa ma xỉ ki Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 砂 (sa) + 磨 (ma) + 齒 (xỉ) + 機 (ki)Hán Việtphún sa ma xỉ kiCấu tạo噴 + 砂 + 磨 + 齒 + 機 · phún + sa + ma + xỉ + ki nghĩa thành phần: phún + sa + ma + xỉ + ki Nghĩa EngCihui airdent