噴粉器噴嘴

pēn fěn qì pēn zuǐ phún phấn khí phún chủy

Hán Việt: phún phấn khí phún chủy · Pinyin: pēn fěn qì pēn zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (phấn) + (khí) + (phún) + (chủy)