噴霧印花

phún vụ ấn hoa

Hán Việt: phún vụ ấn hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (vụ) + (ấn) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 噴霧印花 ēnwù yìnhuā n. <txtl.> spray printing