噸數

dūn shùđốn sổ

Hán Việt: đốn sổ · Pinyin: dūn shù

Tổng quan

trọng tải tính bằng tấn

Cấu tạo: 噸 (đốn) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng tải
  • Tần suất từ trọng tải tính bằng tấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tunnage

Eng

  • Cihui tonnage
  • Tần suất từ tonnage

Đức

  • Handedict Tonnage

Từ liên quan

Gần nghĩa

噸位 · 噸級 · 數萬 · 数个 · 數九 · 數伏 · 數位 · 数倍