噸級
đốn cấp
Hán Việt: đốn cấp · Pinyin: dūn jí
Tổng quan
tính bằng tấn
Nghĩa
Việt
- Cihui trọng tải
- Cihui hạng theo tấn (của tàu chở khách)
- Tần suất từ tính bằng tấn
- Biên soạn tonnage
Eng
- Cihui tonnage; class in tons (of a passenger ship)
- Tần suất từ n. tonnage
Đức
- Handedict Tonnengehalt