嚆矢維艱 hao thỉ duy gian Hán Việt: hao thỉ duy gian Tổng quan Cấu tạo: 嚆 (hao) + 矢 (thỉ) + 維 (duy) + 艱 (gian)Hán Việthao thỉ duy gianCấu tạo嚆 + 矢 + 維 + 艱 · hao + thỉ + duy + gian nghĩa thành phần: hao + thỉ + duy + gian Nghĩa EngCihui 嚆矢維艱 āoshǐwéijiān id. The beginning is difficult.