嚇人一跳 hách nhân nhất khiêu Hán Việt: hách nhân nhất khiêu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 人 (nhân) + 一 (nhất) + 跳 (khiêu)Hán Việthách nhân nhất khiêuCấu tạo嚇 + 人 + 一 + 跳 · hách + nhân + nhất + khiêu nghĩa thành phần: hách + nhân + nhất + khiêu Nghĩa EngCihui 嚇人一跳 iàrén yītiào v.p. give sb. a start/scare