嚇殺人香 xià shā rén xiāng · hách sát nhân hương Hán Việt: hách sát nhân hương · Pinyin: xià shā rén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 殺 (sát) + 人 (nhân) + 香 (hương)Pinyinxià shā rén xiāngHán Việthách sát nhân hươngCấu tạo嚇 + 殺 + 人 + 香 · hách + sát + nhân + hương nghĩa thành phần: hách + sát + nhân + hương