嚌喳

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

爭吵、喧鬧。明.康海《中山狼》第一折:「您休得嚌喳!俺加些掙扎。」

Cấu tạo: 哜 (tễ) + 喳

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爭吵、喧鬧。明.康海《中山狼》第一折:「您休得嚌喳!俺加些掙扎。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

喳喳 · 喳喳声 · 嚌1. · 嚌2. · 哜哜嘈嘈 · 喳喳叫的 · 嚌嚌嘈嘈 · 喳呼