嚎天動地
hào thiên động địa
Hán Việt: hào thiên động địa · Pinyin: háo tiān dòng dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大声哭叫。形容极端悲痛。亦作“嚎天喊地”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声哭叫。形容极端悲痛。
- Tân Hoa Tự Điển 大声哭叫。形容极端悲痛。亦作嚎天喊地”。
Eng
- Cihui 嚎天動地 áotiāndòngdì f.e. call upon Heaven and Earth