嚏根配基 đế căn phối cơ Hán Việt: đế căn phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 嚏 (đế) + 根 (căn) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtđế căn phối cơCấu tạo嚏 + 根 + 配 + 基 · đế + căn + phối + cơ nghĩa thành phần: đế + căn + phối + cơ Nghĩa EngCihui hellebrigenin