嚐到甜頭 Tổng quan Cấu tạo: 嚐 + 到 (đáo) + 甜 (điềm) + 頭 (đầu)Cấu tạo嚐 + 到 + 甜 + 頭 Nghĩa EngCihui 嘗到甜頭 hángdào tiántóu v.o. come to know the good of sth.