嚴了眼兒
nghiêm liễu nhãn nhi
Hán Việt: nghiêm liễu nhãn nhi · Pinyin: yán le yǎn r
Tổng quan
đầy tràn | ngập đến tận mắt | đông nghịt
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy tràn | ngập đến tận mắt | đông nghịt
Eng
- CC-CEDICT up to the eyeballs|full to overflowing|jampacked
- Cihui up to the eyeballs; full to overflowing; jampacked