嚴刑不招

nghiêm hình bất chiêu

Hán Việt: nghiêm hình bất chiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (hình) + (bất) + (chiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴刑不招 ánxíngbùzhāo f.e. deny flatly, even under torture