嚴刻
nghiêm khắc
Hán Việt: nghiêm khắc · Pinyin: yán kè
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ắt gao ráo riết. nghiêm khắc nghiêm khắc ☆Gắt gao ráo riết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲苛刻。北齊.顏之推《顏氏家訓.治家》:「梁孝元世,有中書舍人,治家失度,而過嚴刻,妻妾遂共貨刺客,伺醉而殺之。」也作「峻刻」。
Eng
- Cihui 嚴刻 yánkè v.p. harsh; exacting