嚴峻
nghiêm tuấn
Hán Việt: nghiêm tuấn · Pinyin: yán jùn
Tổng quan
nghiêm trọng | khắc nghiệt | nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiêm trọng | khắc nghiệt | nghiêm khắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲。《史記.卷一二二.酷吏傳.張湯傳》:「禹酷急,至晚節,事益多,吏務為嚴峻,而禹治加緩,而名為平。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严厉;严肃:~的考验|~的神情;严重:形势~。
Eng
- CC-CEDICT grim|severe|rigorous
- Cihui grim; severe; rigorous