嚴加註視 nghiêm gia chú thị Hán Việt: nghiêm gia chú thị Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 加 (gia) + 註 (chú) + 視 (thị)Hán Việtnghiêm gia chú thịCấu tạo嚴 + 加 + 註 + 視 · nghiêm + gia + chú + thị nghĩa thành phần: nghiêm + gia + chú + thị Nghĩa EngCihui 嚴加註視 ánjiāzhùshì f.e. keep a sharp lookout