嚴厲懲罰
nghiêm lệ trừng phạt
Hán Việt: nghiêm lệ trừng phạt
Tổng quan
trừng phạt nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui trừng phạt nghiêm khắc
Eng
- Cihui 嚴厲懲罰 ánlì chéngfá v.p. severely punish | Zhèngfǔ yào ∼ fànzuì fènzǐ. The government will severely punish criminals. ◆n. a stiff penalty