嚴厲處理

nghiêm lệ xử lí

Hán Việt: nghiêm lệ xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (lệ) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴厲處理 ánlì chǔlǐ v.p. deal with severely