嚴密防衛 nghiêm mật phòng vệ Hán Việt: nghiêm mật phòng vệ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 防 (phòng) + 衛 (vệ)Hán Việtnghiêm mật phòng vệCấu tạo嚴 + 密 + 防 + 衛 · nghiêm + mật + phòng + vệ nghĩa thành phần: nghiêm + mật + phòng + vệ Nghĩa EngCihui 嚴密防衛 ánmì fángwèi n. tight defense