嚴寒酷暑

nghiêm hàn khốc thử

Hán Việt: nghiêm hàn khốc thử

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (hàn) + (khốc) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴寒酷暑 ánhánkùshǔ f.e. bitter cold or torrid heat | Bùlùn ∼, wǒ měitiān dōu jiānchí pǎobù. Regardless of bitter cold or torrid heat, I jog everyday.