嚴將軍頭

yán jiāng jūn tóu nghiêm tương quân đầu

Hán Việt: nghiêm tương quân đầu · Pinyin: yán jiāng jūn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (tương) + (quân) + (đầu)